TanroDictionary Sổ từ
築

Chữ Hán 築 TRÚC

Âm On
チク
Âm Kun
きず.く
Nghĩa (Anh)
fabricate; build; construct
Số nét
16
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 築 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 築 17 từ