TanroDictionary Sổ từ
粘

Chữ Hán 粘 NIÊM

Âm On
ネン
Âm Kun
ねば.る
Nghĩa (Anh)
sticky; glutinous; greasy; persevere
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 粘 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 粘 10 từ