TanroDictionary Sổ từ

粘り ねばり

NIÊM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. độ dính, nhớtdanh từ
  2. sự kiên trì, bền bỉdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. stickiness; viscositydanh từ
  2. tenacity; persistencedanh từ

Cách dùng

"Độ dẻo, dính": 「粘りのある米」 — gạo dẻo; 「納豆の粘り」 — độ nhớt của natto. Nghĩa bóng "sự bền bỉ, lì lợm": 「粘り強い」 — kiên trì; 「最後まで粘りを見せる」 — thể hiện sự lì lợm đến cùng. Động từ: 粘る.

Ví dụ

  1. このチームは最後まで粘りを見せた。

    Đội này đã thể hiện sự bền bỉ đến phút cuối.

  2. 新米は粘りがあっておいしい。

    Gạo mới dẻo và ngon.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép