Nghĩa tiếng Việt
- độ dính, nhớtdanh từ
- sự kiên trì, bền bỉdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- stickiness; viscositydanh từ
- tenacity; persistencedanh từ
Cách dùng
"Độ dẻo, dính": 「粘りのある米」 — gạo dẻo; 「納豆の粘り」 — độ nhớt của natto. Nghĩa bóng "sự bền bỉ, lì lợm": 「粘り強い」 — kiên trì; 「最後まで粘りを見せる」 — thể hiện sự lì lợm đến cùng. Động từ: 粘る.
Ví dụ
-
このチームは最後まで粘りを見せた。
Đội này đã thể hiện sự bền bỉ đến phút cuối.
-
新米は粘りがあっておいしい。
Gạo mới dẻo và ngon.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép