TanroDictionary Sổ từ
粗

Chữ Hán 粗 THÔ

Âm On
ソ
Âm Kun
あら.い、あら-
Nghĩa (Anh)
coarse; rough; rugged
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 粗 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 粗 11 từ