Bỏ qua đến nội dung
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 粗 11 từ
- 粗いあらいthô, ráp
- 粗大そだいthô, cồng kềnh
- 粗末そまつthô sơ, đạm bạc, tồi tàn, kém chất lượng
- 粗筋あらすじcốt truyện, đại ý, tóm tắt
- 粗品そしなmón quà nhỏ
- 粗鋼そこうthép thô
- 粗悪そあくthô, kém chất lượng
- 粗暴そぼうthô bạo, hung bạo, lỗ mãng
- 粗野そやthô lỗ, quê mùa, thô tục
- 粗雑そざつthô sơ, cẩu thả
- 骨粗鬆症こつそしょうしょうloãng xương
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm