TanroDictionary Sổ từ
糾

Chữ Hán 糾 CỦ, KIỂU

Âm On
キュウ
Âm Kun
ただ.す
Nghĩa (Anh)
twist; ask; investigate; verify
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 糾 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 糾 3 từ