系
Chữ Hán 系 HỆ
- Âm On
- ケイ
- Nghĩa (Anh)
- lineage; system
- Số nét
- 7
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 6
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 系 21 từ
- 系けいhệ thống, dòng dõi, nhóm
- 体系たいけいhệ thống, cấu trúc
- 家系かけいdòng dõi, gia hệ
- 文系ぶんけいkhối xã hội nhân văn, ngành khoa học xã hội
- 理系りけいkhối tự nhiên, ngành khoa học kĩ thuật
- 系列けいれつchuỗi, dãy, hệ thống
- 系統けいとうhệ thống
- 山系さんけいdãy núi, hệ núi
- 日系にっけいgốc Nhật
- 水系すいけいhệ thống sông ngòi, hệ thủy văn
- 直系ちょっけいdòng dõi trực hệ
- 系譜けいふphả hệ, gia phả, dòng dõi
- 太陽系たいようけいhệ mặt trời
- 生態系せいたいけいhệ sinh thái
- 同系どうけいcùng hệ, cùng dòng
- 大系たいけいtuyển tập, đại cương, toàn tập
- 系図けいずgia phả
- 体系的たいけいてきcó hệ thống
- 神経系しんけいけいhệ thần kinh
- 系統的けいとうてきcó hệ thống
- 銀河系ぎんがけいdải Ngân Hà