TanroDictionary Sổ từ
系

Chữ Hán 系 HỆ

Âm On
ケイ
Nghĩa (Anh)
lineage; system
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 系 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 系 21 từ