紀
Chữ Hán 紀 KỈ
- Âm On
- キ
- Nghĩa (Anh)
- chronicle; account; narrative; history; annals; geologic period
- Số nét
- 9
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 5
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 紀 13 từ
- 世紀せいきthế kỷ
- 紀元きげんkỷ nguyên
- 紀行きこうký sự du hành, du ký
- 世紀末せいきまつcuối thế kỷ
- 紀元前きげんぜんtrước Công nguyên
- デボン紀デボンきkỷ Devon
- 二十世紀にじっせいきthế kỷ XX
- 綱紀こうきkỷ cương, kỷ luật
- 風紀ふうきthuần phong mĩ tục, kỉ cương nếp sống
- 前世紀ぜんせいきthế kỷ trước
- 白亜紀はくあきkỉ Phấn trắng
- 第三紀だいさんきkỷ Đệ Tam
- 綱紀粛正こうきしゅくせいchấn chỉnh kỷ cương, bài trừ tham nhũng