TanroDictionary Sổ từ
紀

Chữ Hán 紀 KỈ

Âm On
キ
Nghĩa (Anh)
chronicle; account; narrative; history; annals; geologic period
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 紀 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 紀 13 từ