TanroDictionary Sổ từ
純

Chữ Hán 純 THUẦN, CHUẨN, ĐỒN, TRUY

Âm On
ジュン
Nghĩa (Anh)
genuine; purity; innocence; net (profit)
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 純 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 純 22 từ