TanroDictionary Sổ từ
紡

Chữ Hán 紡 PHƯỞNG

Âm On
ボウ
Âm Kun
つむ.ぐ
Nghĩa (Anh)
spinning
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 紡 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 紡 5 từ