素
Chữ Hán 素 TỐ
- Âm On
- ソ、ス
- Âm Kun
- もと
- Nghĩa (Anh)
- elementary; principle; naked; uncovered
- Số nét
- 10
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 5
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 素 40 từ
- 素すbản chất, cảm xúc thật, con người thật
- 元素げんそnguyên tố hóa học
- 水素すいそhiđrô
- 素人しろうとngười nghiệp dư, người ngoài nghề
- 素敵すてきđẹp, tuyệt vời, duyên dáng, quyến rũ, tuyệt diệu
- 素朴そぼくmộc mạc, chất phác, ngây thơ
- 素材そざいnguyên liệu, chất liệu, tư liệu
- 素直すなおngoan ngoãn, dễ bảo, hồn nhiên
- 素質そしつtố chất, năng khiếu, tài năng
- 素顔すがおmặt mộc, không trang điểm
- 要素ようそyếu tố, thành phần
- 質素しっそđơn giản, giản dị
- 酸素さんそôxy
- 素早いすばやいnhanh nhẹn
- 素晴らしいすばらしいtuyệt vời, lộng lẫy, xuất sắc
- 塩素えんそclo
- 炭素たんそcác-bon
- 窒素ちっそni-tơ
- 簡素かんそgiản dị, đơn sơ, mộc mạc
- 素子そしlinh kiện, phần tử
- 素案そあんphương án sơ bộ, bản dự thảo
- 色素しきそsắc tố, chất màu
- 酵素こうそenzyme, men
- 栄養素えいようそchất dinh dưỡng
- 一酸化炭素いっさんかたんそcacbon monoxit
- 二酸化炭素にさんかたんそkhí cacbonic, CO2
- 平素へいそthường ngày, bình thường
- 毒素どくそđộc tố
- 素因そいんnguyên nhân cơ bản
- 素性すじょうdòng dõi, xuất thân, nguồn gốc
- 素手すでtay không
- 素描そびょうbản phác họa
- 素肌すはだda trần
- 素行そこうhạnh kiểm, phẩm hạnh
- 素読そどくđọc to văn bản mà không hiểu nghĩa
- 素足すあしchân trần
- 素養そようkiến thức nền tảng, sự trau dồi, học vấn
- 臭素しゅうそbrom
- 素振りすぶりsự vung tập
- 素焼きすやきgốm nung không men