TanroDictionary Sổ từ
素

Chữ Hán 素 TỐ

Âm On
ソ、ス
Âm Kun
もと
Nghĩa (Anh)
elementary; principle; naked; uncovered
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 素 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 素 40 từ