TanroDictionary Sổ từ
索

Chữ Hán 索 TÁC, SÁCH

Âm On
サク
Nghĩa (Anh)
cord; rope; searching; inquiring
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 索 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 索 8 từ