Trang chủChữ Hán N1絹 絹 Chữ Hán 絹 QUYÊN Âm Onケン Âm Kunきぬ Nghĩa (Anh)silk Số nét13 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtLớp 6 Tra các từ có chữ 絹 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 絹 4 từ 絹きぬlụa, tơ tằm 絹布けんぷvải lụa 絹糸きぬいとtơ lụa, chỉ tơ 絹織物きぬおりものhàng tơ lụa ← 統 THỐNG 継 BỐI, KẾ →