TanroDictionary Sổ từ
絹

Chữ Hán 絹 QUYÊN

Âm On
ケン
Âm Kun
きぬ
Nghĩa (Anh)
silk
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 絹 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 絹 4 từ