TanroDictionary Sổ từ
統

Chữ Hán 統 THỐNG

Âm On
トウ
Âm Kun
す.べる
Nghĩa (Anh)
overall; relationship; ruling; governing
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 統 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 統 25 từ