TanroDictionary Sổ từ
継

Chữ Hán 継 BỐI, KẾ

Âm On
ケイ
Âm Kun
つ.ぐ、まま-
Nghĩa (Anh)
inherit; succeed; continue; patch; graft (tree)
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 継 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 継 22 từ