TanroDictionary Sổ từ

絹 きぬ

QUYÊN

Nhật Thông dụng
0

絹 (きぬ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: lụa, tơ tằm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lụa, tơ tằmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. silkdanh từJMdict
  2. a female given nametên riêngWiktionary

Cách dùng

"Lụa, tơ tằm": 「絹のスカーフ」 — khăn lụa; 「絹糸」 — chỉ tơ; 「絹のような肌」 — làn da mịn như lụa. Trong hàng hóa hay ghi シルク.

Ví dụ

  1. 母に絹のスカーフを贈った。

    Tôi tặng mẹ một chiếc khăn lụa.

  2. この着物は絹でできている。

    Bộ kimono này làm bằng lụa.