TanroDictionary Sổ từ
緑

Chữ Hán 緑 LỤC

Âm On
リョク、ロク
Âm Kun
みどり
Nghĩa (Anh)
green
Số nét
14
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 緑 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 緑 14 từ