TanroDictionary Sổ từ
緒

Chữ Hán 緒 TỰ

Âm On
ショ、チョ
Âm Kun
お、いとぐち
Nghĩa (Anh)
thong; beginning; inception; end; cord; strap; mental or emotional state
Số nét
14
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 緒 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 緒 9 từ