Trang chủChữ Hán N1縄 縄 Chữ Hán 縄 MẪN, THẰNG Âm Onジョウ Âm Kunなわ、ただ.す Nghĩa (Anh)straw rope; cord Số nét15 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtLớp 4 Tra các từ có chữ 縄 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 縄 8 từ 縄なわdây thừng, sợi dây 縄張りなわばりsự giăng dây, phân ranh giới 沖縄おきなわOkinawa 縄文じょうもんhoa văn dây thừng trên gốm 腰縄こしなわdây trói ngang hông tù nhân 一筋縄ひとすじなわsợi dây 火縄銃ひなわじゅうsúng hoả mai 縄跳びなわとびdây nhảy ← 縁 DUYÊN 縛 PHƯỢC, PHỌC →