TanroDictionary Sổ từ
縄

Chữ Hán 縄 MẪN, THẰNG

Âm On
ジョウ
Âm Kun
なわ、ただ.す
Nghĩa (Anh)
straw rope; cord
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 縄 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 縄 8 từ