TanroDictionary Sổ từ

縄 なわ

THẰNG

Nhật Thông dụng
0

縄 (なわ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: dây thừng, sợi dây; dây trói (của cảnh sát).

Nghĩa tiếng Việt

  1. dây thừng, sợi dâydanh từ
  2. dây trói (của cảnh sát)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. rope; corddanh từJMdict
  2. policeman's ropedanh từJMdict
  3. a rope, a flexible, heavy cord of tightly intertwined hemp or other fiberdanh từWiktionary

Cách dùng

"Dây thừng" (dây bện, to hơn 紐): 「縄で縛る」 — trói bằng dây; 「縄跳び」 — nhảy dây; 「縄張り」 — địa bàn, lãnh thổ. Thành ngữ 「お縄になる」 — bị bắt (cổ).

Ví dụ

  1. 子どもたちが校庭で縄跳びをしている。

    Bọn trẻ đang nhảy dây ở sân trường.

  2. 荷物を縄でしっかり縛った。

    Tôi đã buộc chặt hành lý bằng dây thừng.