Nghĩa tiếng Việt
- dây thừng, sợi dâydanh từ
- dây trói (của cảnh sát)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- rope; corddanh từJMdict
- policeman's ropedanh từJMdict
- a rope, a flexible, heavy cord of tightly intertwined hemp or other fiberdanh từWiktionary
Cách dùng
"Dây thừng" (dây bện, to hơn 紐): 「縄で縛る」 — trói bằng dây; 「縄跳び」 — nhảy dây; 「縄張り」 — địa bàn, lãnh thổ. Thành ngữ 「お縄になる」 — bị bắt (cổ).
Ví dụ
-
子どもたちが校庭で縄跳びをしている。
Bọn trẻ đang nhảy dây ở sân trường.
-
荷物を縄でしっかり縛った。
Tôi đã buộc chặt hành lý bằng dây thừng.