Trang chủChữ Hán N1縛 縛 Chữ Hán 縛 PHƯỢC, PHỌC Âm Onバク Âm Kunしば.る Nghĩa (Anh)truss; arrest; bind; tie; restrain Số nét16 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 縛 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 縛 5 từ 束縛そくばくsự ràng buộc, trói buộc, xiềng xích 縛るしばるtrói, buộc 縛り首しばりくびtreo cổ 呪縛じゅばくbùa trói, lời nguyền trói buộc 金縛りかなしばりtrói chặt tay chân ← 縄 MẪN, THẰNG 縦 SỈ →