TanroDictionary Sổ từ
繁

Chữ Hán 繁 PHỒN, BÀN

Âm On
ハン
Âm Kun
しげ.る、しげ.く
Nghĩa (Anh)
luxuriant; thick; overgrown; frequency; complexity; trouble
Số nét
16
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 繁 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 繁 8 từ