TanroDictionary Sổ từ
縮

Chữ Hán 縮 SÚC

Âm On
シュク
Âm Kun
ちぢ.む、ちぢ.まる、ちぢ.める、ちぢ.れる、ちぢ.らす
Nghĩa (Anh)
shrink; contract; shrivel; wrinkle; reduce
Số nét
17
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 縮 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 縮 21 từ