TanroDictionary Sổ từ
繊

Chữ Hán 繊 TIÊM

Âm On
セン
Nghĩa (Anh)
slender; fine; thin kimono
Số nét
17
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 繊 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 繊 6 từ