繁盛
はんじょうするNghĩa tiếng Anh
- động từ to prosper, to thrive
Chữ Hán trong từ
繁
PHỒN, BÀN
On: ハン
Kun: しげ.る、しげ.く
luxuriant; thick; overgrown; frequency; complexity; trouble
16 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
盛
THỊNH, THÌNH
On: セイ、ジョウ
Kun: も.る、さか.る、さか.ん
boom; prosper; copulate
11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗