TanroDictionary Sổ từ
織

Chữ Hán 織 CHỨC, CHÍ, XÍ

Âm On
ショク、シキ
Âm Kun
お.る、お.り、おり、-おり、-お.り
Nghĩa (Anh)
weave; fabric
Số nét
18
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 織 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 織 16 từ