TanroDictionary Sổ từ
繕

Chữ Hán 繕 THIỆN

Âm On
ゼン
Âm Kun
つくろ.う
Nghĩa (Anh)
darning; repair; mend; trim; tidy up; adjust
Số nét
18
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 繕 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 繕 3 từ