TanroDictionary Sổ từ
罷

Chữ Hán 罷 BÃI, BÌ

Âm On
ヒ
Âm Kun
まか.り-、や.める
Nghĩa (Anh)
quit; stop; leave; withdraw; go
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 罷 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 罷 1 từ