TanroDictionary Sổ từ
罰

Chữ Hán 罰 PHẠT

Âm On
バツ、バチ、ハツ
Âm Kun
ばっ.する
Nghĩa (Anh)
penalty; punishment
Số nét
14
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 罰 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 罰 12 từ