Trang chủChữ Hán N1羅 羅 Chữ Hán 羅 LA Âm Onラ Âm Kunうすもの Nghĩa (Anh)gauze; thin silk; Rome; arrange; spread out Số nét19 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 羅 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 羅 13 từ 網羅もうらsự bao quát, bao gồm toàn bộ 尼羅ナイルsông Nin 羅宇ラオスLào 羅馬ローマRome 欧羅巴ヨーロッパchâu Âu 修羅しゅらA-tu-la 新羅しらぎTân La 甲羅こうらmai, vỏ 羅列られつsự liệt kê 羅漢らかんLa Hán, A-la-hán 修羅場しゅらばcảnh chém giết, cảnh tàn sát 曼荼羅まんだらmạn-đà-la 羅針盤らしんばんla bàn ← 罷 BÃI, BÌ 羊 DƯƠNG →