TanroDictionary Sổ từ
羅

Chữ Hán 羅 LA

Âm On
ラ
Âm Kun
うすもの
Nghĩa (Anh)
gauze; thin silk; Rome; arrange; spread out
Số nét
19
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 羅 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 羅 13 từ