TanroDictionary Sổ từ
翁

Chữ Hán 翁 ÔNG

Âm On
オウ
Âm Kun
おきな
Nghĩa (Anh)
venerable old man
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 翁 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 翁 1 từ