TanroDictionary Sổ từ
義

Chữ Hán 義 NGHĨA

Âm On
ギ
Nghĩa (Anh)
righteousness; justice; morality; honor; loyalty; meaning
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 義 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 義 40 từ