TanroDictionary Sổ từ

肺 はい

PHẾ

Nhật Thông dụng
0

肺 (はい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: phổi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phổidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. lungdanh từJMdict
  2. one's inner feelings (まごころ)chữ HánWiktionary

Cách dùng

"Phổi": 「肺炎」 — viêm phổi; 「肺がん」 — ung thư phổi; 「肺活量」 — dung tích phổi. Từ y học nhưng dùng phổ biến.

Ví dụ

  1. たばこは肺に悪い。

    Thuốc lá có hại cho phổi.

  2. 祖父は肺炎で入院した。

    Ông tôi nhập viện vì viêm phổi.

Cách đọc khác của 「肺」

肺

ふくふくし

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ lung Wiktionary

Ví dụ

  • 心肺 々音辨 々訓布々久々之Heart Lung. Lung pronunciation is divided. Divided reading Pukupukusi.
  • 肺 白虎通云 音廢 布久布久之 [...] 金之精也 色白 [...] 肺藏也 [...]Lung. Said to be white tigers pipe. Chinese reading is pai, [otherwise read] Pukupukusi. … the metal has been polished. [with the] color white … the lungs are hidden.

Chữ Hán trong từ

肺
PHẾ On: ハイ Kun: – lungs 9 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗