TanroDictionary Sổ từ
脂

Chữ Hán 脂 CHI

Âm On
シ
Âm Kun
あぶら
Nghĩa (Anh)
fat; grease; tallow; lard; rosin; gum; tar
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 脂 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 脂 12 từ