Trang chủChữ Hán N3 – N2脂 脂 Chữ Hán 脂 CHI Âm Onシ Âm Kunあぶら Nghĩa (Anh)fat; grease; tallow; lard; rosin; gum; tar Số nét10 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 脂 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 脂 12 từ 脂あぶらmỡ, chất béo, dầu mỡ 脂肪しぼうmỡ; chất béo 樹脂じゅしnhựa, nhựa tổng hợp 油脂ゆしdầu mỡ 皮脂ひしbã nhờn, dầu trên da 脂質ししつchất béo, lipid 脂身あぶらみmỡ, thịt mỡ 脂肪酸しぼうさんaxit béo 合成樹脂ごうせいじゅしnhựa tổng hợp 樹脂加工じゅしかこうxử lý bằng nhựa 脂っこいあぶらっこいnhiều dầu mỡ, béo ngậy 脱脂粉乳だっしふんにゅうsữa bột tách béo ← 能 NĂNG, NAI, NẠI 脳 NÃO →