TanroDictionary Sổ từ
脳

Chữ Hán 脳 NÃO

Âm On
ノウ、ドウ
Âm Kun
のうずる
Nghĩa (Anh)
brain; memory
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 脳 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 脳 20 từ