TanroDictionary Sổ từ

脂 あぶら

CHI

Nhật Thông dụng
0

脂 (あぶら) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: mỡ, chất béo, dầu mỡ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. mỡ, chất béo, dầu mỡdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. fat; tallow; lard; greasedanh từJMdict
  2. fatchữ HánWiktionary

Cách dùng

"Mỡ, chất béo" (động vật, da): 「脂が乗る」 — béo ngậy (cá, thịt); vào phong độ; 「脂っこい」 — nhiều dầu mỡ; 「脂肪」 — mỡ. Phân biệt với 油 (dầu thực vật, dầu lỏng).

Ví dụ

  1. 秋のサンマは脂が乗っておいしい。

    Cá thu đao mùa thu béo ngậy và ngon.

  2. 脂っこい料理はあまり食べない。

    Tôi ít ăn món nhiều dầu mỡ.

Cách đọc khác của 「脂」

脂

やに

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ nhựa cây
  2. danh từ nhựa thuốc lá, nicotin
  3. danh từ ghèn mắt

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ resin (from trees) JMdict
  2. danh từ (tobacco) tar; nicotine JMdict
  3. danh từ sleep (in one's eyes); eye discharge JMdict

Cách dùng

(やに) "Nhựa cây" (松やに); "nhựa thuốc lá": 「ヤニ」; "ghèn mắt" (目やに). Thường viết ヤニ/やに.

Từ gần nghĩa: 樹脂目やに

Ví dụ

  • タバコのやにで壁が黄ばんだ。Tường bị ố vàng vì nhựa thuốc lá.
  • 朝起きたら目やにがたくさん出ていた。Sáng dậy mắt có rất nhiều ghèn.

Chữ Hán trong từ

脂
CHI On: シ Kun: あぶら fat; grease; tallow; lard; rosin; gum; tar 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗