TanroDictionary Sổ từ

皮脂 ひし

BÌ CHI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bã nhờn, dầu trên dadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. sebum; sebaceous matterdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép