Nghĩa tiếng Việt
- bã nhờn, dầu trên dadanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- sebum; sebaceous matterdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
BÌ CHI
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép