TanroDictionary Sổ từ
Minh hoạ từ 脳 – não, bộ não; đầu óc, trí tuệ

脳 のう

NÃO

Nhật Thông dụng
0

脳 (のう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: não, bộ não; đầu óc, trí tuệ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. não, bộ nãodanh từ
  2. đầu óc, trí tuệdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. braindanh từJMdict
  2. brains; minddanh từJMdict
  3. the braindanh từWiktionary
  4. one's brains, one's mental functioningdanh từWiktionary
  5. headaffixWiktionary
  6. chief, principalaffixWiktionary

Cách dùng

"Não, bộ não": 「脳を鍛える」 — rèn luyện não; 「脳の働き」 — hoạt động của não; 「脳卒中」 — đột quỵ; 「脳トレ」 — trò chơi luyện trí. Nghĩa "đầu óc" khẩu ngữ hay dùng 頭.

Ví dụ

  1. 睡眠は脳の健康に大切だ。

    Giấc ngủ quan trọng cho sức khỏe của não.

  2. パズルは脳を鍛えるのにいい。

    Câu đố rất tốt để rèn luyện não.

  3. あの野郎は生まれつき脳が弱い。

    That bastard was born [with weak brains] → dim-witted.

Cách đọc khác của 「脳」

脳

なずき

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ (cổ) não, sọ, đầu

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ brain; skull; head JMdict
  2. danh từ the brain Wiktionary
  3. danh từ the head Wiktionary

Chữ Hán trong từ

脳
NÃO On: ノウ、ドウ Kun: のうずる brain; memory 11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗