Trang chủChữ Hán N3 – N2臣 臣 Chữ Hán 臣 THẦN Âm Onシン、ジン Nghĩa (Anh)retainer; subject Số nét7 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtLớp 4 Tra các từ có chữ 臣 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 臣 7 từ 大臣だいじんbộ trưởng 総理大臣そうりだいじんthủ tướng 忠臣ちゅうしんtrung thần, bề tôi trung thành 国務大臣こくむだいじんbộ trưởng quốc vụ, thành viên nội các 家臣かしんgia thần, chư hầu 重臣じゅうしんtrọng thần, chính khách lão thành 内大臣ないだいじんNội đại thần, Quan giữ ấn ← 臓 TẠNG 舞 VŨ →