TanroDictionary Sổ từ
臣

Chữ Hán 臣 THẦN

Âm On
シン、ジン
Nghĩa (Anh)
retainer; subject
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 臣 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 臣 7 từ