TanroDictionary Sổ từ
舟

Chữ Hán 舟 CHU

Âm On
シュウ
Âm Kun
ふね、ふな-、-ぶね
Nghĩa (Anh)
boat; ship
Số nét
6
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 舟 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 舟 6 từ