Trang chủChữ Hán N3 – N2舟 舟 Chữ Hán 舟 CHU Âm Onシュウ Âm Kunふね、ふな-、-ぶね Nghĩa (Anh)boat; ship Số nét6 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 舟 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 舟 6 từ 小舟こぶねthuyền nhỏ 箱舟はこぶねcon thuyền 舟橋ふなばしcầu phao 舟艇しゅうていthuyền, xuồng 助け舟たすけぶねthuyền cứu hộ 呉越同舟ごえつどうしゅうkẻ thù chung thuyền ← 舞 VŨ 航 HÀNG →