Nghĩa tiếng Việt
- cầu phaodanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- pontoon bridgedanh từ
- alternative spelling of 船橋 (funabashi, “pontoon bridge”)danh từ
- a surnametên riêng
- a place nametên riêng
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「舟橋」
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ pontoon bridge
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ alternative spelling of 船橋 (funahashi, “pontoon bridge”)
-
tên riêng a surname
-
tên riêng a place name