TanroDictionary Sổ từ

舟橋 ふなばし

CHU KIỀU

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cầu phaodanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. pontoon bridgedanh từ
  2. alternative spelling of 船橋 (funabashi, “pontoon bridge”)danh từ
  3. a surnametên riêng
  4. a place nametên riêng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「舟橋」

舟橋

しゅうきょう

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ pontoon bridge

Chữ Hán trong từ

舟
CHU On: シュウ Kun: ふね、ふな-、-ぶね boat; ship 6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
橋
KIỀU, KHIÊU, CAO On: キョウ Kun: はし bridge 16 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

舟橋

ふなはし

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ alternative spelling of 船橋 (funahashi, “pontoon bridge”)
  2. tên riêng a surname
  3. tên riêng a place name

Chữ Hán trong từ

舟
CHU On: シュウ Kun: ふね、ふな-、-ぶね boat; ship 6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
橋
KIỀU, KHIÊU, CAO On: キョウ Kun: はし bridge 16 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗