TanroDictionary Sổ từ
航

Chữ Hán 航 HÀNG

Âm On
コウ
Nghĩa (Anh)
navigate; sail; cruise; fly
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 航 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 航 30 từ