TanroDictionary Sổ từ
舞

Chữ Hán 舞 VŨ

Âm On
ブ
Âm Kun
ま.う、-ま.う、まい
Nghĩa (Anh)
dance; flit; circle; wheel
Số nét
15
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 舞 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 舞 36 từ