貯蓄
ちょちくするNghĩa tiếng Anh
- động từ save
Ví dụ
- 余ったお金を貯蓄するsave what money is left over
Chữ Hán trong từ
貯
TRỮ
On: チョ
Kun: た.める、たくわ.える
savings; store; lay in; keep; wear mustache
12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
蓄
SÚC
On: チク
Kun: たくわ.える
amass; raise; hoard; store
13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗