TanroDictionary Sổ từ
薄

Chữ Hán 薄 BẠC, BÁC

Âm On
ハク
Âm Kun
うす.い、うす-、-うす、うす.める、うす.まる、うす.らぐ、うす.ら-、うす.れる、すすき
Nghĩa (Anh)
dilute; thin; weak (tea); pampas grass
Số nét
16
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 薄 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 薄 30 từ