TanroDictionary Sổ từ
蔵

Chữ Hán 蔵 TÀNG, TẠNG

Âm On
ゾウ、ソウ
Âm Kun
くら、おさ.める、かく.れる
Nghĩa (Anh)
storehouse; hide; own; have; possess
Số nét
15
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 蔵 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 蔵 22 từ