TanroDictionary Sổ từ
虫

Chữ Hán 虫 TRÙNG

Âm On
チュウ、キ
Âm Kun
むし
Nghĩa (Anh)
insect; bug; temper
Số nét
6
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 虫 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 虫 21 từ