薄
うすNghĩa tiếng Việt
- tiền tố nhạt, mờ, mỏng
- tiền tố hơi, có phần
- hậu tố ít, thiếu, hiếm
Nghĩa tiếng Anh
- tiền tố light (e.g color, fabric); faint; pale; dim; thin
- tiền tố somehow; kind of; in some way
- hậu tố scarce; slim; few; little; short of ...; barely
- tiền tố light (in degree or concentration); thin, dilute
- hậu tố indicates low degree or lack of something
Cách dùng
Tiền tố "nhạt, mỏng, hơi" (đọc うす): 「薄味」 — vị nhạt; 「薄着」 — mặc phong phanh; 「薄暗い」 — nhờ nhờ tối; 「薄気味悪い」 — hơi rờn rợn. Đọc はく: 「薄情」 — bạc tình.
Từ gần nghĩa: 薄い
Ví dụ
- 病院の食事は薄味だ。Đồ ăn bệnh viện có vị nhạt.
- 薄着で出かけて風邪をひいた。Ra ngoài mặc phong phanh nên bị cảm.
- 薄赤いlight red
- 薄曇りslightly cloudy weather
- 品薄shortage of stock
Chữ Hán trong từ
薄
BẠC, BÁC
On: ハク
Kun: うす.い、うす-、-うす、うす.める、うす.まる、うす.らぐ、うす.ら-、うす.れる、すすき
dilute; thin; weak (tea); pampas grass
16 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗