TanroDictionary Sổ từ
融

Chữ Hán 融 DUNG, DONG

Âm On
ユウ
Âm Kun
と.ける、と.かす
Nghĩa (Anh)
dissolve; melt
Số nét
16
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 融 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 融 13 từ