TanroDictionary Sổ từ
衆

Chữ Hán 衆 CHÚNG, TRỐNG

Âm On
シュウ、シュ
Âm Kun
おお.い
Nghĩa (Anh)
masses; great numbers; multitude; populace
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 衆 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 衆 18 từ