Nghĩa tiếng Việt
- tận đáy lòng, thành tâmdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- innermost feelingsdanh từ
- one's heart, innermost feelingsdanh từ
Cách dùng
"Tận đáy lòng" (rất trang trọng): 「衷心より哀悼の意を表します」 — xin bày tỏ lòng thương tiếc từ tận đáy lòng; 「衷心より感謝申し上げます」.
Ví dụ
-
衷心より哀悼の意を表します。
Xin thành kính bày tỏ lòng thương tiếc sâu sắc.
-
皆様のご支援に衷心より感謝申し上げます。
Xin chân thành cảm ơn sự ủng hộ của quý vị từ tận đáy lòng.
-
衷心よりお悔み申し上げます
Let me express my deepest condolences.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép