TanroDictionary Sổ từ

衷心 ちゅうしん

TRUNG TÂM

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tận đáy lòng, thành tâmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. innermost feelingsdanh từ
  2. one's heart, innermost feelingsdanh từ

Cách dùng

"Tận đáy lòng" (rất trang trọng): 「衷心より哀悼の意を表します」 — xin bày tỏ lòng thương tiếc từ tận đáy lòng; 「衷心より感謝申し上げます」.

Ví dụ

  1. 衷心より哀悼の意を表します。

    Xin thành kính bày tỏ lòng thương tiếc sâu sắc.

  2. 皆様のご支援に衷心より感謝申し上げます。

    Xin chân thành cảm ơn sự ủng hộ của quý vị từ tận đáy lòng.

  3. 衷心よりお悔み申し上げます

    Let me express my deepest condolences.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép